Lớp Phủ
Product Category | Brand | Product | Product Feature | Product Application |
Da Silicone (Silicone Leather) | KCC | • Có khả năng áp dụng nhiều loại hoa văn khác nhau của giấy tách khuôn để tái hiện trọn vẹn kết cấu của da tự nhiên. | ||
• Là dòng cao su silicone lỏng hai thành phần chuyên dụng cho công nghệ phủ (Tỷ lệ phối trộn A : B = 1 : 1). | ||||
• Chất phủ trượt silicone hai thành phần (Silicone slip coating agent). | ||||
Lớp Phủ Túi Khí | KCC | • Màu vàng nhạt, trong mờ. | ||
Lớp Phủ Bảo Vệ Thấu Kính Đèn Pha | KCC | • Là lớp phủ cứng hóa rắn bằng tia UV (UV Curable Hard Coating) gốc nhựa acrylate, được thiết kế chuyên dụng làm lớp phủ bảo vệ bề mặt bên ngoài. Sản phẩm sở hữu khả năng bền thời tiết, chống trầy xước và kháng hóa chất vượt trội. | ||
Chất phủ bảo vệ bo mạch | KCC | • Có thể phủ với độ dày đồng đều lên các bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng như bo mạch in (PCB). Sản phẩm này mang lại sự bảo vệ lâu dài và đáng tin cậy cho các mạch và linh kiện nhạy cảm. | ||
SS7065A | • Cần độ ẩm trong không khí để đóng rắn, và tốc độ đóng rắn này có thể được đẩy nhanh bằng cách gia nhiệt nhẹ. | |||
Lớp Phủ Bề Mặt Ma Sát Thấp | MOMENTIVE | • Hệ ba thành phần (HS-4: chất nền silicone, XC9603: chất tăng cường độ bám dính, YC6831: chất xúc tác và dung môi). | ||
Lớp Phủ LSR | WYNCA | TYL-6614 Series | • Khả năng chịu nhiệt vượt trội. | |
TYL-6B20 Series | ||||
TYL-6B24 Series | ||||
TYL-6B60 Series |