RTV Lưu Hóa Nhiệt
RTV lưu hóa nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và được phân thành nhiều dòng sản phẩm chuyên biệt tùy theo nhu cầu. HOWREN SILICONES luôn sẵn sàng mang đến các giải pháp độc đáo cho từng ứng dụng cụ thể. Trong phân khúc này, các dòng keo dán một thành phần (loại đa năng/không cần sơn lót), lớp phủ bảo vệ silicone hai thành phần, cùng các loại keo kết dính và silicone đúc đều sở hữu khả năng bám dính vượt trội trên nhiều bề mặt nền như kim loại, nhựa, gốm sứ và thủy tinh mà không cần xử lý lót.
RTV-1(Một thành phần) : Keo dán trám khe
Category | Brand | Product | Feature |
Không Cần Sơn Lót (Primer-free) | MOMENTIVE | TSE3221 | • Dạng keo lỏng trong mờ, chuyên dụng cho ứng dụng trám khe và phủ bề mặt. |
Lớp Phủ Silicone Bảo Vệ | KCC | SS7065 | • Thiết kế cho các ứng dụng trám khe, phủ và kết dính trên linh kiện điện tử. |
MOMENTIVE | SJ6000P | ||
Độ Bền Cao | MOMENTIVE | • Dạng keo đặc, giải phóng hơi axit axetic trong quá trình đóng rắn (lưu hóa acetoxy). | |
(Khả năng chịu nhiệt cao) | |||
Cách Điện (Electrical Insulation) | • Keo silicone lưu hóa nhiệt có độ nhớt cao, được thiết kế cho các ứng dụng điện và điện tử. | ||
Dẫn Nhiệt (Thermal Conductive) | • Thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng dẫn nhiệt. | ||
Đa Dụng (General Purposes) | • Dạng keo lỏng (dễ chảy). |
RTV-2 (Hai thành phần): Lớp phủ bảo vệ Silicone
Đặc tính sản phẩm:
Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
Brand | Product |
WYNCA | TYL-6621 |
TYL-7213 | |
TYL-7221 |
RTV-2 (Hai thành phần): Keo kết dính
Đặc tính sản phẩm:
- Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
Thương hiệu:MOMENTIVE
Product: TSE3331
RTV-2 (Hai thành phần): Silicone đúc khuôn
Đặc tính sản phẩm:
Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
RTV-2 (Hai thành phần): Đúc bao bọc và đổ keo bảo vệ
Category | Brand | Product | Feature |
Silicone Gels | HOWREN SILICONES | GS-895 A/B | • Cấu trúc dạng gel mang lại độ đàn hồi và khả năng giảm chấn cao, giúp hấp thụ va đập hiệu quả, bảo vệ linh kiện khỏi tác động từ rung động bên ngoài và ứng suất cơ học. |
ELKEM | |||
NOVAGARD | RTV600-200 | ||
RTV600-205 | |||
WACKER | SILGEL-612 | ||
WYNCA | XHG-6920A | ||
XHG-6920A | |||
Chất Chống Cháy | NOVAGARD | RTV600-160 | • Đặc tính cách điện và khả năng chống cháy vượt trội. |
RTV600-170 | |||
RTV600-180 | |||
MOMENTIVE | |||
Cách Điện | MOMENTIVE | • Dạng lỏng, độ trong suốt cao, có thể đóng rắn thành cao su silicone độ bền cao ở nhiệt độ phòng hoặc khi gia nhiệt. | |
Đệm In / Con Lăn In (Printing pads) | WACKER | Chuyên dụng cho công nghệ in tampon (pad printing) bằng silicone. | |
Thiết Bị Phục Hình Y Tế | WACKER | SILPURANR-2400/25 | Sở hữu tính tương thích sinh học tuyệt vời, có thể tiếp xúc lâu dài với cơ thể người mà không gây ra bất kỳ phản ứng dị ứng nào. |
Lót Giày Y Tế (Medical Insoles) | WACKER | ELP-7676 A/B | • Vật liệu silicone hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho các loại lót giày chuẩn y tế. |
ELP-8671 A/B | |||
ELKEM | RTV4407 | ||
RTV4408 | |||
RTV4410 |
RTV-1 (Một thành phần): Keo dán trám khe (Adhesive Sealant)
Category | Brand | Product | Feature |
Không Cần Sơn Lót (Primer-free) | MOMENTIVE | TSE3221 | • Dạng keo lỏng trong mờ, chuyên dụng cho ứng dụng trám khe và phủ bề mặt. |
Lớp Phủ Silicone Bảo Vệ | KCC | SS7065 | • Thiết kế cho các ứng dụng trám khe, phủ và kết dính trên linh kiện điện tử. |
MOMENTIVE | SJ6000P | ||
Độ Bền Cao | MOMENTIVE | • Dạng keo đặc, giải phóng hơi axit axetic trong quá trình đóng rắn (lưu hóa acetoxy). | |
(Khả năng chịu nhiệt cao) | |||
Cách Điện (Electrical Insulation) | • Keo silicone lưu hóa nhiệt có độ nhớt cao, được thiết kế cho các ứng dụng điện và điện tử. | ||
Dẫn Nhiệt (Thermal Conductive) | • Thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng dẫn nhiệt. | ||
Đa Dụng (General Purposes) | • Dạng keo lỏng (dễ chảy). |
RTV-2 (Hai thành phần): Lớp phủ bảo vệ Silicone
Đặc tính sản phẩm:
- Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
Brand | Product |
WYNCA | TYL-6621 |
TYL-7213 | |
TYL-7221 |
RTV-2 (Hai thành phần): Keo kết dính
Đặc tính sản phẩm:
- Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
Thương hiệu: MOMENTIVE
Sản phẩm: TSE3331
RTV-2 (Hai thành phần): Silicone đúc khuôn
Đặc tính sản phẩm:
- Có khả năng tiết dầu đều và ổn định lên bề mặt sản phẩm.
Thích hợp để sản xuất các chi tiết yêu cầu tính tự bôi trơn khi lắp ráp, chẳng hạn như linh kiện ô tô và động cơ, vòng đệm O-ring, đệm bọc cáp, phụ tùng thiết bị, v.v.
RTV-2 (Hai thành phần): Đúc bao bọc và đổ keo bảo vệ (Encapsulating and Potting)
Category | Brand | Product | Feature |
Silicone Gels | HOWREN SILICONES | GS-895 A/B | • Cấu trúc dạng gel mang lại độ đàn hồi và khả năng giảm chấn cao, giúp hấp thụ va đập hiệu quả, bảo vệ linh kiện khỏi tác động từ rung động bên ngoài và ứng suất cơ học. |
ELKEM | |||
NOVAGARD | RTV600-200 | ||
RTV600-205 | |||
WACKER | SILGEL-612 | ||
WYNCA | XHG-6920A | ||
XHG-6920A | |||
Chất Chống Cháy | NOVAGARD | RTV600-160 | • Đặc tính cách điện và khả năng chống cháy vượt trội. |
RTV600-170 | |||
RTV600-180 | |||
MOMENTIVE | |||
Cách Điện | MOMENTIVE | • Dạng lỏng, độ trong suốt cao, có thể đóng rắn thành cao su silicone độ bền cao ở nhiệt độ phòng hoặc khi gia nhiệt. | |
Đệm In / Con Lăn In (Printing pads) | WACKER | Chuyên dụng cho công nghệ in tampon (pad printing) bằng silicone. | |
Thiết Bị Phục Hình Y Tế | WACKER | SILPURANR-2400/25 | Sở hữu tính tương thích sinh học tuyệt vời, có thể tiếp xúc lâu dài với cơ thể người mà không gây ra bất kỳ phản ứng dị ứng nào. |
Lót Giày Y Tế (Medical Insoles) | WACKER | ELP-7676 A/B | • Vật liệu silicone hiệu suất cao, được thiết kế chuyên dụng cho các loại lót giày chuẩn y tế. |
ELP-8671 A/B | |||
ELKEM | RTV4407 | ||
RTV4408 | |||
RTV4410 |