LSR Đặc tính Chuyên dụng
LSR Tự tiết dầu
Đặc điểm Sản phẩm :
- Phù hợp để sản xuất các linh kiện ô tô đòi hỏi tính bôi trơn bề mặt nhằm đáp ứng các yêu cầu lắp ráp.
Brand | Product |
WACKER | LR3841~LR3846 Series |
LR3851~LR3856 Series | |
LR3905 | |
MOMENTIVE | LSR3X8X Series |
KCC | SL85XX Series |
WYNCA | TYL-6822 Series |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Tự dính (Self-adhesive LSR)
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất đa dạng các sản phẩm composite (sản phẩm kết hợp nhiều vật liệu).
Thương hiệu | Sản phẩm |
WACKER | LR3070 Series |
LR3071 | |
LR3072 | |
LR3074 | |
LR3076 | |
LR3170 *Cũng có khả năng chống cháy | |
LR3178 | |
WYNCA | TYL-6A21 Series |
TYL-6A25 Series |
LSR Độ biến dạng nén thấp
Brand | Product | Product Feature |
KCC | SL8300 Series | Có thể ứng dụng để sản xuất con lăn |
WYNCA | TYL-6820 Series | Phù hợp để sản xuất nắp chụp bugi, gioăng làm kín ô tô |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Không Cần Hậu Lưu Hóa
Brand | Product |
WYNCA | LSR26X0 Series |
Tính năng sản phẩm:
Đặc tính vật lý vượt trội
Độ trong suốt của sản phẩm cao
Tuân thủ các quy định của FDA
Phù hợp với các sản phẩm phủ silicone không thể qua quá trình hậu lưu hóa (post-curing) và cần tiếp xúc với thực phẩm
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Chống cháy
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các linh kiện điện, điện tử và các sản phẩm khác đòi hỏi khả năng chống cháy và chịu nhiệt.
Thương hiệu | Sản phẩm |
WACKER | LR3001 Series |
LR3170 |
LSR Chịu Dung môi/Chịu Dầu
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu khả năng chịu dung môi, chịu nhiệt độ cao và thấp, chống ăn mòn và chịu dầu.
- Phù hợp để sản xuất gioăng đệm, vòng chữ O, van dầu và các sản phẩm phải hoạt động cũng như tiếp xúc với nhiều loại môi trường đa dạng.
Brand | Product |
WACKER | LR3015 |
LR3022 | |
LR3023 |
LSR cách điện cao áp
Tính năng sản phẩm :
- Phù hợp để sản xuất các thiết bị cách điện cao áp
Brand | Product |
KCC | SL86XX Series |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR chịu nhiệt
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp cho các sản phẩm phải chịu nhiệt độ cao trong thời gian dài, ví dụ như gioăng silicone trong lò nướng và vòng đệm silicone trong bình giữ nhiệt
Brand | Product |
WACKER | LR3092 |
LR3094 |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR quang học độ trong suốt cao
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các sản phẩm đạt cấp quang học
Brand | Product |
WACKER | LR76XX Series |
LR7601 Series | |
HOWREN SILICONES | LSR6006 |
MOMENTIVE | LR7601 Series |
XE15-645A/B | |
KCC | SL81XX Series |
High Optical Transparent LSR Applications
LSR chứa fluor
Tính năng sản phẩm:
- Khả năng kháng thời tiết và kháng axit-kiềm vượt trội
Thương hiệu | Sản phẩm |
WACKER | FLR3900 |
FLR3905 | |
LR3905 |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR dẫn điện
Tính năng sản phẩm:
- Suitable for the production of electrically conductive products
- Phù hợp để sản xuất các sản phẩm có tính dẫn điện
Brand | Product |
WACKER | LR3162 |
LR3163 |
Lĩnh vực ứng dụng
Các đặc tính đặc biệt khác của LSR
Đặc tính đặc biệt khác | Thương hiệu | Sản phẩm | Tính năng sản phẩm | Ứng dụng |
LSR ma sát thấp | WACKER | LR3066 Series | • Giảm ma sát bề mặt của silicone sau khi định hình, giúp cải thiện cảm giác xúc giác khi chạm | |
Lớp phủ | WYNCA | TYL-6614 Series | • Khả năng chịu nhiệt vượt trội | |
TYL-6B20 Series | ||||
TYL-6B24 Series | ||||
TYL-6B60 Series |
LSR Tự tiết dầu
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các linh kiện ô tô đòi hỏi tính bôi trơn bề mặt nhằm đáp ứng các yêu cầu lắp ráp.
Brand | Product |
WACKER | LR3841~LR3846 Series |
LR3851~LR3856 Series | |
LR3905 | |
MOMENTIVE | LSR3X8X Series |
KCC | SL85XX Series |
WYNCA | TYL-6822 Series |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Tự dính
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất đa dạng các sản phẩm composite (sản phẩm kết hợp nhiều vật liệu).
Brand | Product |
WACKER | LR3070 Series |
LR3071 | |
LR3072 | |
LR3074 | |
LR3076 | |
LR3170 *flame retardant as well | |
LR3178 | |
WYNCA | TYL-6A21 Series |
TYL-6A25 Series |
LSR Độ biến dạng nén thấp
Brand | Product | Product Feature |
KCC | SL8300 Series | • Can be applied to roller production |
WYNCA | TYL-6820 Series | • Suitable for the production of spark plug sheath, automobile seal |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Không Cần Hậu Lưu Hóa
Tính năng sản phẩm:
Đặc tính vật lý vượt trội
Độ trong suốt của sản phẩm cao
Tuân thủ các quy định của FDA
Phù hợp với các sản phẩm phủ silicone không thể qua quá trình hậu lưu hóa (post-curing) và cần tiếp xúc với thực phẩm
Brand | Product |
WYNCA | LSR26X0 Series |
Lĩnh vực ứng dụng
LSR Chống cháy
Đặc điểm Sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các linh kiện điện, điện tử và các sản phẩm khác đòi hỏi khả năng chống cháy và chịu nhiệt.
Brand | Product |
WACKER | LR3001 Series |
LR3170 |
LSR kháng dung môi và dầu
Tính năng sản phẩm:
- Lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu khả năng kháng dung môi, chịu nhiệt độ cao/thấp, chống ăn mòn và kháng dầu
- Phù hợp để sản xuất gioăng, vòng đệm O-ring, van dầu và các sản phẩm phải chịu đựng cũng như tiếp xúc với nhiều môi trường bề mặt phức tạp
Brand | Product |
WACKER | LR3015 |
LR3022 | |
LR3023 |
LSR cách điện cao áp
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các thiết bị cách điện cao áp
Brand | Product |
KCC | SL86XX Series |
Ứng dụng
LSR chịu nhiệt
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp cho các sản phẩm phải chịu nhiệt độ cao trong thời gian dài, ví dụ như gioăng silicone trong lò nướng và vòng đệm silicone trong bình giữ nhiệt
Brand | Product |
WACKER | LR3092 |
LR3094 |
LSR quang học độ trong suốt cao
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các sản phẩm đạt cấp quang học
Brand | Product |
WACKER | LR76XX Series |
LR7601 Series | |
HOWREN SILICONES | LSR6006 |
MOMENTIVE | LR7601 Series |
XE15-645A/B | |
KCC | SL81XX Series |
LSR chứa fluor
Tính năng sản phẩm:
- Khả năng kháng thời tiết và kháng axit-kiềm vượt trội
Brand | Product |
WACKER | FLR3900 |
FLR3905 | |
LR3905 |
LSR dẫn điện
Tính năng sản phẩm:
- Phù hợp để sản xuất các sản phẩm có tính dẫn điện
Brand | Product |
WACKER | LR3162 |
LR3163 |
Applications
Các đặc tính đặc biệt khác của LSR
Other Special Property | Brand | Product | Product Feature | Application |
Low Friction LSR | WACKER | LR3066 Series | • Reduces surface friction of silicone after molding, enhancing tactile sensation | |
Coating | WYNCA | TYL-6614 Series | • Excellent heat resistance • Good flowability • Colorless and transparent, easy to color • Good adhesion to fiberglass and fabrics | |
TYL-6B20 Series | ||||
TYL-6B24 Series | ||||
TYL-6B60 Series |