Phụ gia silicon
HOWREN SILICONES cung cấp đa dạng các phụ gia từ nhiều thương hiệu, bao gồm phụ gia silicon, chất xúc tiến lưu hóa, chất chống vàng, chất làm chậm và phụ gia cao su. Việc bổ sung phụ gia giúp nâng cao hiệu suất của sản phẩm cao su silicon và nhựa, đáp ứng các yêu cầu chức năng cụ thể. Với nhiều năm kinh nghiệm trong cung cấp nguyên liệu thô, HOWREN SILICONES còn tự phát triển các phụ gia đa dạng để đáp ứng nhu cầu riêng của khách hàng, mang lại giải pháp linh hoạt hơn.
Category | Product | Feature | |
Phụ Gia Silicone (Silicone Additives) | Chất tách khuôn nội (Internal Mold Release Agent) | 100R | • Phối trộn trực tiếp vào cao su silicone để nâng cao hiệu suất và dễ dàng tách sản phẩm ra khỏi khuôn. |
XE5178U | |||
Chất ổn định chống đảo hóa (Reversion Stabilizer) | SE6910MO | • Giúp loại bỏ hiện tượng lưu hóa quá mức (post-cure) không mong muốn của cao su silicone khi sử dụng hệ thống lưu hóa Bis (2,4-di-chlorobenzoyl) peroxide. | |
Phụ gia chống cháy (Flame Retardant Additive) | ELASTOSIL® AUX Batch SB 2 | • Tăng cường khả năng chống cháy và chịu lửa cho các sản phẩm cao su silicone. | |
FR-6BL | |||
FR-6W | |||
SFR-100 | |||
Chất kháng khuẩn (Antibacterial Agent) | HR-BIOCIDE | • Đây là chất kháng khuẩn chuyên dụng cho các dòng cao su silicone yêu cầu bổ sung đặc tính kháng khuẩn, mang lại hiệu quả tiêu diệt và ức chế mạnh mẽ đối với mọi loại vi khuẩn và nấm mốc (tỷ lệ diệt khuẩn > 99,99%). | |
Chất tạo bọt (Foaming Agent) | 007-WUF-40 (Powder) | • Phụ gia tạo bọt cấu trúc đóng (closed-cell), chuyên dụng cho quá trình đúc tạo bọt cao su silicone. | |
920-DU-120 (Powder) | |||
930-DU-120 (Powder) | |||
980-MB-120 (Powder) | |||
BTB2 | |||
MTB | |||
GS-B | |||
Chất ổn định nhiệt (Heat Stabilizer) | H0 | • Chất ổn định nhiệt được bổ sung vào các hợp chất cao su silicone nhằm nâng cao khả năng chịu nhiệt, đồng thời kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng của chất đàn hồi silicone (silicone elastomer). | |
H1 | |||
H2 | |||
H3 | |||
H4 | |||
H6 | |||
H6F | |||
SE-6916HA | |||
Chất kiểm soát co ngót (Shrinking Agent) | HR-ADA7001 | • Khi thêm vào cao su silicone, kích thước của sản phẩm có thể co lại khoảng 45 μm ~ 120 μm sau khi hoàn tất quá trình lưu hóa bổ sung (post-curing), tùy thuộc vào liều lượng sử dụng. | |
Phụ gia cản quang (Radio Opaque Additive) | AUX8250-R0 | • Được nghiên cứu và thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng trong lĩnh vực y tế. | |
Chất xúc tiến lưu hóa (Vulcanization Accelerator) | HR-Q1 | • Thích hợp sử dụng cùng với các chất liên kết ngang nhằm tăng tốc độ phản ứng và đẩy nhanh quá trình lưu hóa. | |
Chất tạo bọt lưu hóa bằng hệ bạch kim (Platinum-cured Foaming Agent) | SH0003A | • Độ trong suốt cao. | |
Chất tách khuôn gốc Flo (Fluorine Mold Release Agent) | MR-1 | • Chất tách khuôn gốc Flo dạng nước, không gây nhiễm bẩn cho khuôn. | |
Chất khơi mào quang học UV (UV Photoinitiator) | PHOTOINITIATOR-2074 | • Có khả năng kích hoạt phản ứng trùng hợp dưới tác động của tia UV hoặc ánh sáng khả kiến, giúp vật liệu silicone đóng rắn nhanh chóng. | |
Phụ gia chống ngả vàng (Anti-yellowing Additives) | HR-ADH9202 | • Chủ yếu được sử dụng kết hợp với chất liên kết ngang để ngăn ngừa hiện tượng ngả vàng. | |
Chất hoãn lưu hóa (Retarder) | HR-ADA9401 | • Làm chậm thời gian phản ứng liên kết ngang của cao su silicone. | |
Chất tách khuôn (Mold Release Agent) | HR-ADA1201 | • Chất tách khuôn dạng silicone bán vĩnh cửu. | |
Chất tẩy bỏ silicone (Silicone Remover) | • Có khả năng hòa tan chất đàn hồi silicone (silicone elastomer) đã đóng rắn. | ||
Đất sét silicone (Silicone Clay) | HR-9935A/B | • Có thể tạo hình đa dạng theo khuôn hoặc hình dạng mong muốn của người dùng, đồng thời có thể phối trộn theo tỷ lệ các màu sắc khác nhau. | |
Mực Phun Silicone (Silicone Spray Ink) | GS-026 | • Độ bám dính tuyệt vời cùng khả năng tạo màu mạnh mẽ. | |
Chất Tăng Cường Bám Dính (Adhesion Promoter) | XC 9603 | • Sử dụng kết hợp với HS4. | |
Chất Xúc Tác Bạch Kim (Platinum Catalyst) | YC 6831 | • Sử dụng kết hợp với HS4. | |
Chất Chống Mài Mòn (Anti-Abrasion Agent) | HR-ADA6001 | • Giúp tăng cường đáng kể khả năng chống mài mòn. | |
HR-APA1101 | |||
Phụ Gia Cao Su (Rubber Additives) | HR-ADA1001 | • Đẩy nhanh quá trình làm mềm và lưu hóa của cao su EPDM, cao su tự nhiên và cao su tổng hợp; đồng thời đóng vai trò bôi trơn nội bộ để cải thiện khả năng tách khuôn và độ dẻo khi gia công. | |